Bản dịch của từ Oxybate trong tiếng Việt
Oxybate

Oxybate (Noun)
Trong hóa hữu cơ và dược học, "oxybate" là tên viết tắt của gamma-hydroxybutyrate (GHB) — một hợp chất hóa học có tác dụng trên hệ thần kinh trung ương. Nó có thể được dùng làm thuốc trong một số trường hợp y học nhưng cũng có thể bị lạm dụng.
Organic chemistry pharmacology Contraction of gammahydroxybutyrate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Oxybate, thường được biết đến với tên gọi sodium oxybate, là một hợp chất hóa học có tác dụng làm giảm tình trạng ngủ gà ban ngày và ngăn ngừa các cơn tê liệt giấc ngủ ở bệnh nhân mắc bệnh narcolepsy. Sản phẩm này được công nhận và sử dụng rộng rãi trong y tế, nhưng cũng có nhiều tranh cãi liên quan đến nguy cơ lạm dụng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có định nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cú pháp.
Oxybate, thường được biết đến với tên gọi sodium oxybate, là một hợp chất hóa học có tác dụng làm giảm tình trạng ngủ gà ban ngày và ngăn ngừa các cơn tê liệt giấc ngủ ở bệnh nhân mắc bệnh narcolepsy. Sản phẩm này được công nhận và sử dụng rộng rãi trong y tế, nhưng cũng có nhiều tranh cãi liên quan đến nguy cơ lạm dụng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có định nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cú pháp.
