Anh - Việt

Bản dịch của từ Oxybate trong tiếng Việt

oxybate

Noun

oxybate (Noun)

/ˈɑksəbˌeɪt/
/ˈɑksəbˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Trong hóa hữu cơ và dược học, "oxybate" là tên viết tắt của gamma-hydroxybutyrate (GHB) — một hợp chất hóa học có tác dụng trên hệ thần kinh trung ương. Nó có thể được dùng làm thuốc trong một số trường hợp y học nhưng cũng có thể bị lạm dụng.

organic chemistry pharmacology Contraction of gammahydroxybutyrate.

Ví dụ
Oxybate thường được thảo luận trong các vòng xã hội về nhận thức sử dụng thuốc.Oxybate is often discussed in social circles about drug use awareness.
Nhiều người không hiểu những rủi ro của oxybate trong các tình huống xã hội.Many people do not understand the risks of oxybate in social settings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh