Bản dịch của từ Oxybate trong tiếng Việt

Oxybate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxybate (Noun)

ˈɑksəbˌeɪt
ˈɑksəbˌeɪt
01

Trong hóa hữu cơ và dược học, "oxybate" là tên viết tắt của gamma-hydroxybutyrate (GHB) — một hợp chất hóa học có tác dụng trên hệ thần kinh trung ương. Nó có thể được dùng làm thuốc trong một số trường hợp y học nhưng cũng có thể bị lạm dụng.

Organic chemistry pharmacology Contraction of gammahydroxybutyrate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh