oxygenate
oxygenate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của oxygenate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | oxygenate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | oxygenated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | oxygenated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | oxygenates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | oxygenating |
oxygenate (Adjective)
Nghĩa 01
Chứa oxi hoặc đã kết hợp với oxi (có oxy trong cấu trúc hoặc hợp chất).
Containing or combined with oxygen.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Oxygenate" là một động từ có nghĩa là cung cấp hoặc làm tăng nồng độ oxy cho một chất hoặc môi trường, thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và y học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "oxygenate" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường được đề cập đến trong các nghiên cứu liên quan đến sự trao đổi khí trong phổi hoặc quá trình oxy hóa của máu.