Bản dịch của từ Oxygenation trong tiếng Việt
Oxygenation

Oxygenation (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Oxygenation là quá trình cung cấp oxy cho tế bào và tổ chức của cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng sinh lý. Trong y học, từ này thường được sử dụng để chỉ sự hòa tan oxy trong máu, ảnh hưởng đến sức khỏe và sự sống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "oxygenation" với nghĩa và ngữ cảnh tương tự trong cả văn viết và văn nói.
Họ từ
Oxygenation là quá trình cung cấp oxy cho tế bào và tổ chức của cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng sinh lý. Trong y học, từ này thường được sử dụng để chỉ sự hòa tan oxy trong máu, ảnh hưởng đến sức khỏe và sự sống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "oxygenation" với nghĩa và ngữ cảnh tương tự trong cả văn viết và văn nói.
