Bản dịch của từ Pachinko trong tiếng Việt

Pachinko

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pachinko(Noun)

pətʃˈɪŋkoʊ
pətʃˈɪŋkoʊ
01

Một trò chơi gắp/ghim bi xuất xứ từ Nhật Bản, giống pinball nhưng thường đứng thẳng, người chơi bắn những viên bi nhỏ vào máy để giành điểm hoặc đổi thưởng.

A Japanese form of pinball.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh