Anh - Việt

Bản dịch của từ Pinball trong tiếng Việt

pinball

Noun

pinball (Noun)

/pˈɪnbɔl/
/pˈɪnbɑl/
AI

Nghĩa 01

Một trò chơi giải trí trong đó những quả bi kim loại nhỏ được bắn lên một bàn nghiêng; người chơi kiếm điểm khi bi va chạm vào các mục tiêu khác nhau trên bàn.

A game in which small metal balls are shot across a sloping board and score points by striking various targets.

Ví dụ
Chơi pinball là cách vui vẻ để thư giãn sau một ngày bận rộ.Playing pinball is a fun way to relax after a busy day.
Cô ấy không thích chơi pinball vì nó quá ồn ào đối với cô ấy.She doesn't enjoy playing pinball because it's too noisy for her.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh