Bản dịch của từ Pinball trong tiếng Việt

Pinball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinball(Noun)

pˈɪnbɔl
pˈɪnbɑl
01

Một trò chơi giải trí trong đó những quả bi kim loại nhỏ được bắn lên một bàn nghiêng; người chơi kiếm điểm khi bi va chạm vào các mục tiêu khác nhau trên bàn.

A game in which small metal balls are shot across a sloping board and score points by striking various targets.

弹球游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh