Bản dịch của từ Packed locations trong tiếng Việt

Packed locations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Packed locations(Phrase)

pˈækt ləʊkˈeɪʃənz
ˈpækt ˌɫoʊˈkeɪʃənz
01

Các khu vực đông dân cư hoặc có người chiếm đóng

Areas with dense populations or high population density

人口稠密或居住区密集的地区

Ví dụ
02

Các địa điểm tập trung nhiều vật thể hoặc sự kiện lại với nhau

Places where many items or events are gathered together

多个项目或事件聚集在一起的地点

Ví dụ
03

Các địa điểm đã chật kín hoặc đầy công suất

These venues are fully booked or have reached maximum capacity.

已满员或客满的地点

Ví dụ