pager
Noun
pager (Noun)
/pˈeɪdʒɚz/
/pˈeɪdʒɚz/
AI
Ví dụ
Cô ấy kiểm tra máy báo tin nhắn để xem tin nhắn mới từ bạn bè của mình.She checked her pager for new messages from her friends.
Bác sĩ sử dụng máy báo tin nhắn để cập nhật tình hình các trường hợp khẩn cấp tại bệnh viện.Doctors use pagers to stay updated on emergency cases at the hospital.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "pager" đề cập đến một thiết bị truyền thông di động cầm tay, được sử dụng để nhận thông báo hoặc tin nhắn văn bản, phổ biến trong những năm 1980 và 1990 trước khi điện thoại di động trở nên phổ biến. Trong tiếng Anh Mỹ, "pager" và trong tiếng Anh Anh cũng được sử dụng tương tự nhưng đôi khi cũng được gọi là "bleeper". Mặc dù cách phát âm có sự khác biệt nhỏ, nhưng ý nghĩa và chức năng của từ này đều được hiểu một cách thống nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ.