Bản dịch của từ Paideic trong tiếng Việt

Paideic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paideic(Adjective)

pˈeɪdˌɛk
pˈeɪdˌɛk
01

(xã hội học) Thiếu các quy tắc có cấu trúc như trong các trò chơi chính thức; không theo khuôn phép, không có luật chơi chặt chẽ.

(sociology) Lacking the structured rules of formal games.

缺乏正式规则的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh