Bản dịch của từ Sociology trong tiếng Việt
Sociology
Noun

Sociology (Noun)
sˌəʊsɪˈɒlədʒi
ˌsoʊsiˈɑɫədʒi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nghiên cứu về cấu trúc phát triển và hoạt động của xã hội loài người
The study of the development structure and functioning of human society
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
