Bản dịch của từ Sociology trong tiếng Việt
Sociology
Noun [U/C]

Sociology(Noun)
sˌəʊsɪˈɒlədʒi
ˌsoʊsiˈɑɫədʒi
Ví dụ
02
Nghiên cứu về cấu trúc phát triển và chức năng của xã hội loài người
Research on the development structure and functions of human society.
关于人类社会的发展结构和运作方式的研究
Ví dụ
