Anh - Việt
pain relief
Noun
pain relief (Noun)
/pˈeɪn ɹɨlˈif/
/pˈeɪn ɹɨlˈif/
AI
Nghĩa 01
Giảm đau, thường thông qua điều trị y tế hoặc thuốc.
Relief from pain often through medical treatment or medication.
Ví dụ
Nhiều người tìm kiếm sự giảm đau thông qua các nhóm hỗ trợ xã hội.Many people seek pain relief through social support groups in their community.
Không phải tất cả các hoạt động xã hội đều mang lại sự giảm đau cho những người mắc bệnh mãn tính.Not all social activities provide pain relief for those suffering from chronic conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pain relief" (giảm đau) là thuật ngữ chỉ các phương pháp nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ cảm giác đau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học, chỉ các biện pháp như thuốc giảm đau, liệu pháp vật lý và các phương pháp thay thế khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách diễn đạt hay nghĩa của từ này, nhưng cách viết và phát âm có thể có một số khác biệt nhỏ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.