Bản dịch của từ Medication trong tiếng Việt

Medication

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medication (Noun)

mˌɛdɪkˈeɪʃən
ˌmɛdəˈkeɪʃən
01

Việc cho thuốc

The act of administering medicine

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chất được sử dụng trong điều trị y tế, đặc biệt là thuốc hoặc dược phẩm.

A substance used for medical treatment especially a medicine or drug

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa