Bản dịch của từ Paintbox trong tiếng Việt

Paintbox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paintbox(Noun)

pˈeɪntbɑks
pˈeɪntbɑks
01

Một chiếc hộp đựng màu khô (thường là màu nước hoặc màu bột) dùng để vẽ tranh; bên trong có các ô hoặc miếng màu để lấy và pha lên giấy, vải.

A box holding dry paints for painting pictures.

绘画工具盒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh