Bản dịch của từ Pairwise trong tiếng Việt

Pairwise

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pairwise(Adjective)

pˈɛɹwˌaɪz
pˈɛɹwˌaɪz
01

Diễn ra theo từng cặp; theo đôi, hai cái một lúc (mỗi lần là một cặp).

Occurring in pairs two at a time.

成对的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pairwise(Adverb)

pˈɛɹwˌaɪz
pˈɛɹwˌaɪz
01

Theo từng cặp; làm theo cặp (mỗi lần hai cái hoặc hai người cùng nhau).

In or by pairs.

成对

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh