palaeoentomology
Noun
palaeoentomology (Noun)
/peɪlioʊɛntəmˈɑlədʒi/
/peɪlioʊɛntəmˈɑlədʒi/
AI
Ví dụ
Palaeoentomology tiết lộ những chi tiết thú vị về đời sống côn trùng cổ đại.Palaeoentomology reveals fascinating details about ancient insect life in ecosystems.
Nhiều người không nghiên cứu palaeoentomology do độ phức tạp của nó.Many people do not study palaeoentomology due to its complexity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Palaeoentomology là một nhánh của ngành khoa học nghiên cứu côn trùng trong hóa thạch, cung cấp thông tin về sự phát triển và tiến hóa của loài côn trùng qua các thời kỳ địa chất. Từ "palaeoentomology" được hình thành từ tiếng Hy Lạp cổ, với "palaeo" nghĩa là cổ xưa và "entomology" nghĩa là nghiên cứu về côn trùng. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách viết, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai ngữ âm.