Bản dịch của từ Fossil trong tiếng Việt
Fossil

Fossil(Adjective)
(tính từ) Liên quan đến hóa thạch hoặc đã hóa thạch; đồ vật, phần cơ thể của sinh vật sống trước đây đã được bảo tồn trong đá hoặc chất rắn khác. Dùng khi nói về những vật hóa đá (petrified) hoặc những thứ có bản chất giống hóa thạch.
Fossils, Petrified objects.
化石,石化物体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fossil(Noun)
Hóa thạch là phần còn lại hoặc dấu ấn của thực vật hoặc động vật tiền sử đã bị chôn vùi trong đá và được bảo tồn dưới dạng hóa đá.
The remains or impression of a prehistoric plant or animal embedded in rock and preserved in petrified form.
古生物的遗骸或印记
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Fossil (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fossil | Fossils |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tổ tiên" (fossil) là từ chỉ những di tích hoặc hóa thạch của sinh vật đã bị chôn vùi trong lòng đất qua hàng triệu năm, giúp con người hiểu về lịch sử sinh học và môi trường địa chất. Trong tiếng Anh, từ "fossil" được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ mà không có sự phân biệt về hình thức hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, người Anh có thể thường xuyên đề cập đến các loại hóa thạch trong bối cảnh khảo cổ học, trong khi người Mỹ có thể tập trung nhiều hơn vào nghiên cứu địa chất và khí hậu.
Từ "fossil" xuất phát từ tiếng Latinh "fossilis", có nghĩa là "khai thác" hoặc "được đào lên". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên trong thế kỷ 16 để chỉ các hóa thạch của sinh vật đã chết. Trong suốt thời gian, ý nghĩa của từ đã phát triển để chỉ những tàn dư còn lại của đời sống cổ xưa, mang lại thông tin về quá trình tiến hóa và lịch sử sinh thái. Từ "fossil" bây giờ thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu địa chất và cổ sinh vật học.
Từ "fossil" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, với các nội dung liên quan đến địa chất, sinh học và nghiên cứu môi trường. Trong phần Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về lịch sử, sự tiến hóa của loài, hoặc các vấn đề về biến đổi khí hậu. Ngoài ra, "fossil" cũng xuất hiện trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu khoa học, liên quan đến việc phân tích hóa thạch để hiểu rõ hơn về sự sống trong quá khứ.
Họ từ
"Tổ tiên" (fossil) là từ chỉ những di tích hoặc hóa thạch của sinh vật đã bị chôn vùi trong lòng đất qua hàng triệu năm, giúp con người hiểu về lịch sử sinh học và môi trường địa chất. Trong tiếng Anh, từ "fossil" được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ mà không có sự phân biệt về hình thức hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, người Anh có thể thường xuyên đề cập đến các loại hóa thạch trong bối cảnh khảo cổ học, trong khi người Mỹ có thể tập trung nhiều hơn vào nghiên cứu địa chất và khí hậu.
Từ "fossil" xuất phát từ tiếng Latinh "fossilis", có nghĩa là "khai thác" hoặc "được đào lên". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên trong thế kỷ 16 để chỉ các hóa thạch của sinh vật đã chết. Trong suốt thời gian, ý nghĩa của từ đã phát triển để chỉ những tàn dư còn lại của đời sống cổ xưa, mang lại thông tin về quá trình tiến hóa và lịch sử sinh thái. Từ "fossil" bây giờ thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu địa chất và cổ sinh vật học.
Từ "fossil" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, với các nội dung liên quan đến địa chất, sinh học và nghiên cứu môi trường. Trong phần Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về lịch sử, sự tiến hóa của loài, hoặc các vấn đề về biến đổi khí hậu. Ngoài ra, "fossil" cũng xuất hiện trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu khoa học, liên quan đến việc phân tích hóa thạch để hiểu rõ hơn về sự sống trong quá khứ.
