palatial
Adjective
palatial (Adjective)
/pəlˈeɪʃl/
/pəlˈeɪʃl/
AI
Nghĩa 01
Có vẻ như cung điện; rất rộng lớn, tráng lệ và sang trọng giống như một cung điện.
Resembling a palace in being spacious and splendid.
Ví dụ
Ngôi biệt thự lộng lẫy khiến hàng xóm ghen tị.The palatial mansion was the envy of all the neighbors.
Căn hộ của họ ấm cúng và nhỏ, không lộng lẫy chút nào.Their apartment is cozy and small, not palatial at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "palatial" xuất phát từ danh từ "palace", chỉ các kiến trúc lớn, sang trọng như cung điện. Trong tiếng Anh, "palatial" được sử dụng để miêu tả một không gian hoặc đồ vật có đặc điểm xa hoa, rộng rãi, giống như một cung điện. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng, với "palatial" phổ biến hơn trong văn viết trang trọng ở Anh. Tuy nhiên, nghĩa và cách dùng cơ bản vẫn giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa.