Anh - Việt

Bản dịch của từ Palling trong tiếng Việt

palling

Verb

palling (Verb)

/pˈɔlɨŋ/
/pˈɔlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

“palling” là dạng phân từ hiện tại/động danh của động từ “pall”, nghĩa là trở nên nhàm chán, mất hứng thú hoặc làm cho ai đó cảm thấy chán; cũng có nghĩa là che phủ/tạo màn tối nếu theo nghĩa cổ. Ở ngữ cảnh phổ biến, nó diễn tả hành động trở nên chán hoặc làm cho ai đó chán.

present participle and gerund of pall.

Ví dụ
Cô ấy đang chơi với bạn bè sau giờ học.She is palling around with her friends after school.
Anh ấy không chơi với ai ở khu phố mới của mình.He is not palling with anyone in his new neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh