Bản dịch của từ Pallor trong tiếng Việt
Pallor

Pallor (Noun)
Sắc mặt tái nhợt, thiếu sức sống hoặc nhợt nhạt do ốm, sợ hãi hoặc mệt mỏi.
An unhealthy pale appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Pallor" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ sự thiếu hụt sắc tố, thường biểu hiện qua làn da nhợt nhạt hoặc màu sắc không đều trên cơ thể. Tình trạng này có thể liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm thiếu máu, sốc hoặc các bệnh lý tiềm ẩn. Trong tiếng Anh, "pallor" được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng.
Họ từ
"Pallor" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ sự thiếu hụt sắc tố, thường biểu hiện qua làn da nhợt nhạt hoặc màu sắc không đều trên cơ thể. Tình trạng này có thể liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm thiếu máu, sốc hoặc các bệnh lý tiềm ẩn. Trong tiếng Anh, "pallor" được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng.
