Bản dịch của từ Palpebration trong tiếng Việt

Palpebration

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palpebration (Noun)

pˌælpəbɹˈeɪʃən
pˌælpəbɹˈeɪʃən
01

Hành động chớp hoặc vỗ mí mắt liên tiếp, tức là việc nháy mắt nhẹ hoặc rung mí mắt.

The act of fluttering the eyelids.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Palpebration (Verb)

pˌælpəbɹˈeɪʃən
pˌælpəbɹˈeɪʃən
01

Hành động chớp hoặc rung mí mắt nhẹ; làm cho hai mí mắt giật nhẹ, thường nhanh và ngắn.

To flutter the eyelids.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ