Bản dịch của từ Palpebration trong tiếng Việt
Palpebration

Palpebration (Noun)
Hành động chớp hoặc vỗ mí mắt liên tiếp, tức là việc nháy mắt nhẹ hoặc rung mí mắt.
The act of fluttering the eyelids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Palpebration (Verb)
Hành động chớp hoặc rung mí mắt nhẹ; làm cho hai mí mắt giật nhẹ, thường nhanh và ngắn.
To flutter the eyelids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Palpebration là thuật ngữ y học chỉ hành động nhắm mắt hoặc nháy mắt của con người, thường liên quan đến chức năng của mí mắt trong việc bảo vệ và giữ ẩm mắt. Thuật ngữ này không có sự khác biệt về phiên âm hay nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường ít gặp trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Palpebration thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực như sinh lý học và nhãn khoa để hiểu rõ hơn về vai trò của nó trong sức khỏe mắt.
Họ từ
Palpebration là thuật ngữ y học chỉ hành động nhắm mắt hoặc nháy mắt của con người, thường liên quan đến chức năng của mí mắt trong việc bảo vệ và giữ ẩm mắt. Thuật ngữ này không có sự khác biệt về phiên âm hay nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường ít gặp trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Palpebration thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực như sinh lý học và nhãn khoa để hiểu rõ hơn về vai trò của nó trong sức khỏe mắt.
