Anh - Việt

Bản dịch của từ Palpebration trong tiếng Việt

palpebration

NounVerb

palpebration (Noun)

/pˌælpəbɹˈeɪʃən/
/pˌælpəbɹˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động chớp hoặc vỗ mí mắt liên tiếp, tức là việc nháy mắt nhẹ hoặc rung mí mắt.

the act of fluttering the eyelids.

Ví dụ
Sự nháy mắt của cô ấy trong bài phát biểu cho thấy sự lo lắng.Her palpebration during the speech showed her nervousness clearly.
Sự nháy mắt của anh ấy không làm phân tâm khán giả tại hội nghị.His palpebration did not distract the audience at the conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

palpebration (Verb)

/pˌælpəbɹˈeɪʃən/
/pˌælpəbɹˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động chớp hoặc rung mí mắt nhẹ; làm cho hai mí mắt giật nhẹ, thường nhanh và ngắn.

to flutter the eyelids.

Ví dụ
Cô ấy chớp mắt trong khi nghe bài giảng nhàm chán.She palpebrated her eyes while listening to the boring lecture.
Anh ấy không chớp mắt trong bài phát biểu quan trọng.He did not palpebrate during the important speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh