Bản dịch của từ Pancaked trong tiếng Việt

Pancaked

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pancaked(Verb)

pˈænkeɪkt
pˈænkeɪkt
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'pancake' (thường có nghĩa là: làm bẹt ra, dẹp lại như bánh kếp; lúc khác có nghĩa là bị dẹp, sụp xuống phẳng như bánh).

Simple past and past participle of pancake.

把...压扁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh