Bản dịch của từ Pancaked trong tiếng Việt
Pancaked

Pancaked (Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'pancake' (thường có nghĩa là: làm bẹt ra, dẹp lại như bánh kếp; lúc khác có nghĩa là bị dẹp, sụp xuống phẳng như bánh).
Simple past and past participle of pancake.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pancaked" trong tiếng Anh thường dùng để miêu tả một tình trạng bị nén hoặc dẹt lại, có nguồn gốc từ danh từ "pancake". Trong ngữ cảnh kỹ thuật hay vật lý, từ này thường chỉ ra một bộ phận hoặc đối tượng bị ép xuống phẳng một cách nghiêm trọng. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này có thể khác nhau; trong khi người Mỹ thường hiểu nó theo nghĩa thực tế, người Anh có thể sử dụng nó trong ngữ cảnh ẩn dụ hơn.
Từ "pancaked" trong tiếng Anh thường dùng để miêu tả một tình trạng bị nén hoặc dẹt lại, có nguồn gốc từ danh từ "pancake". Trong ngữ cảnh kỹ thuật hay vật lý, từ này thường chỉ ra một bộ phận hoặc đối tượng bị ép xuống phẳng một cách nghiêm trọng. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này có thể khác nhau; trong khi người Mỹ thường hiểu nó theo nghĩa thực tế, người Anh có thể sử dụng nó trong ngữ cảnh ẩn dụ hơn.
