Bản dịch của từ Paneling trong tiếng Việt
Paneling

Paneling (Verb)
Cách viết khác của paneling.
The community center features beautiful paneling in the main hall.
Trung tâm cộng đồng có paneling đẹp trong hội trường chính.
Many residents do not appreciate the new paneling style.
Nhiều cư dân không đánh giá cao phong cách paneling mới.
Is the paneling in the new library made of wood?
Paneling trong thư viện mới được làm bằng gỗ phải không?
Dạng động từ của Paneling (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Panel |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Paneled |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Paneled |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Panels |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Paneling |
Họ từ
Từ "paneling" chỉ đến việc lắp đặt hoặc trang trí các tấm ván, thường là gỗ, để tạo nên bề mặt tường nội thất. Trong tiếng Anh Mỹ, "paneling" ám chỉ đến việc sử dụng panel (tấm ván) trong thiết kế không gian sống, trong khi trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể được gọi là "panelling", với cách viết có một "n". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, còn về mặt ý nghĩa và cách sử dụng thì tương tự.
Từ "paneling" xuất phát từ gốc Latinh "panellus", có nghĩa là "mảnh nhỏ". Từ này được chuyển thể qua tiếng Pháp thành "panneau", chỉ những tấm vật liệu được sử dụng làm bề mặt trang trí hoặc che phủ. Trong lịch sử, việc sử dụng paneling trong kiến trúc đã trở thành một phương pháp phổ biến để tạo ra vẻ đẹp thẩm mỹ và nâng cao tính năng cách nhiệt. Hiện nay, "paneling" chỉ việc lắp ghép các tấm vật liệu trên tường hoặc trần nhà, thể hiện sự kết hợp giữa chức năng và nghệ thuật trong thiết kế nội thất.
"Paneling" là một thuật ngữ thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và nói, khi nói đến thiết kế nội thất hoặc kiến trúc. Sử dụng phổ biến của từ này thường liên quan đến các tình huống mô tả không gian sống hoặc công trình xây dựng. Trong ngữ cảnh khác, "paneling" có thể chỉ việc lắp đặt hoặc hoàn thiện bề mặt tường bằng vật liệu khác nhau, từ gỗ đến nhựa. Khả năng xuất hiện của từ này trong các văn bản chuyên ngành kiến trúc và thiết kế nội thất cũng khá cao.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



