Bản dịch của từ Pant-hooting trong tiếng Việt

Pant-hooting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pant-hooting(Noun)

pˈænθˌoʊtɨŋ
pˈænθˌoʊtɨŋ
01

Âm thanh tiếng kêu “panthoot” do tinh tinh phát ra (một loại tiếng gọi hoặc tiếng la hét đặc trưng của tinh tinh).

The uttering of panthoots by a chimpanzee the sound of panthoots.

猩猩的叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ