Bản dịch của từ Chimpanzee trong tiếng Việt
Chimpanzee

Chimpanzee (Noun)
Một loài vượn lớn có tai to, lông chủ yếu màu đen và da mặt sáng màu hơn, sống ở các khu rừng Tây và Trung Phi. Vượn chimpanzee có hành vi thông minh, như biết chế tạo và sử dụng công cụ.
A great ape with large ears, mainly black coloration, and lighter skin on the face, native to the forests of west and central Africa. Chimpanzees show advanced behaviour such as the making and using of tools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "chimpanzee" chỉ loài động vật linh trưởng thuộc họ Hominidae, có tên khoa học là Pan troglodytes. Chimpanzees được biết đến với khả năng nhận thức cao và hành vi xã hội phức tạp, được coi là một trong những họ hàng gần gũi nhất của con người. Trong tiếng Anh, từ này duy trì hình thức giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong cách sử dụng hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng.
Từ "chimpanzee" chỉ loài động vật linh trưởng thuộc họ Hominidae, có tên khoa học là Pan troglodytes. Chimpanzees được biết đến với khả năng nhận thức cao và hành vi xã hội phức tạp, được coi là một trong những họ hàng gần gũi nhất của con người. Trong tiếng Anh, từ này duy trì hình thức giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong cách sử dụng hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng.
