ape
NounVerb
ape (Noun)
/ˈeip/
/ˈeip/
AI
Nghĩa 01
Người vụng về, thiếu thông minh hoặc hành động như kẻ lóng ngóng; thường là cách miệt thị, chê bai ai đó ngớ ngẩn hoặc cục mịch.
An unintelligent or clumsy person.
Ví dụ
Anh ấy thật là một con khỉ, luôn gây ra một cỗ hỗn loạn tại các bữa tiệc.He's such an ape, always making a mess at parties.
Đừng là một con khỉ và nhớ nói cảm ơn.Don't be an ape and remember to say thank you.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Anh ấy chỉ là một con khỉ, sao chép mọi thứ mà bạn bè anh ấy làm.He's just an ape, copying everything his friends do.
Hãy dừng việc làm khỉ và bắt đầu suy nghĩ cho riêng mình.Stop being an ape and start thinking for yourself.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khu trưng bày các loài khỉ tại vườn thú luôn được khách tham quan yêu thích.The ape exhibit at the zoo is always popular with visitors.
Jane Goodall là một nhà khoa học nổi tiếng nghiên cứu về loài khỉ ở châu Phi.Jane Goodall is a renowned scientist who studied apes in Africa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ape (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ape | apes |
ape (Verb)
/ˈeip/
/ˈeip/
AI
Nghĩa 01
Bắt chước ai/cái gì một cách lố bịch, máy móc hoặc không suy nghĩ — thường mang ý khinh thường hoặc chê bai.
Imitate (someone or something), especially in an absurd or unthinking way.
Ví dụ
Cô ấy bắt chước phong cách thời trang của ngôi sao yêu thích của mình.She apes her favorite celebrity's fashion style.
Anh ấy bắt chước cử chỉ của sếp để gây ấn tượng với người khác.He apes his boss's mannerisms to impress others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa