Anh - Việt

Bản dịch của từ Panting trong tiếng Việt

panting

Verb

panting (Verb)

/pˈæntɪŋ/
/pˈæntɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của 'pant' — thở hổn hển, thở gấp (thường do mệt, nóng, sợ hoặc sau khi vận động).

present participle and gerund of pant.

Ví dụ
Sau cuộc tranh luận, cô ấy thở hổn hển vì hồi hộp và phấn khích.After the debate, she was panting from excitement and nervousness.
Anh ấy không thở hổn hển sau bài phát biểu; anh ấy cảm thấy bình tĩnh và tự tin.He is not panting after his speech; he feels calm and confident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của panting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

pant

V2

Quá khứ đơn

Past simple

panted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

panted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

pants

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

panting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh