panting
panting (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của 'pant' — thở hổn hển, thở gấp (thường do mệt, nóng, sợ hoặc sau khi vận động).
present participle and gerund of pant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của panting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pant |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | panted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | panted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | panting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "panting" trong tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả hành động thở gấp, một cách thở nhanh và nông, thường xảy ra sau khi vận động mạnh. Trong tiếng Anh, "panting" không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một cách viết và phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "panting" thường ám chỉ đến sự mệt mỏi hoặc stress do sự hoạt động thể chất hoặc cảm xúc.