Bản dịch của từ Pantofle trong tiếng Việt

Pantofle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pantofle(Noun)

pˈæntoʊfˌɛl
pˈæntoʊfˌɛl
01

Một loại dép/giày nhẹ, giống như dép đi trong nhà, có gót cao nhỏ — tức là một chiếc dép/giày lười nhưng có gót (thường mang trong nhà hoặc dùng cho dịp nhẹ nhàng).

A highheeled slipper or light shoe.

高跟拖鞋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh