Bản dịch của từ Paper-thin trong tiếng Việt

Paper-thin

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paper-thin(Adjective)

pˈeɪpɚθˈɪn
pˈeɪpɚθˈɪn
01

Rất mỏng, mỏng như một tờ giấy.

Extremely thin like a sheet of paper.

薄如纸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh