Bản dịch của từ Paraboloidal trong tiếng Việt

Paraboloidal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paraboloidal(Adjective)

pəɹæbəlˈɔɪdl
pəɹæbəlˈɔɪdl
01

Có dạng một mặt paraboloid (hình cầu lõm/convex giống dạng parabol quay quanh một trục), tức là bề mặt có hình dáng giống parabola quay tròn — thường thấy ở ăng-ten parabol, thấu kính hoặc bề mặt phản xạ tập trung ánh sáng/sóng.

Having the form of a paraboloid.

具有抛物面形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Paraboloidal(Noun)

pəɹæbəlˈɔɪdl
pəɹæbəlˈɔɪdl
01

Một bề mặt hoặc hình dạng có dạng paraboloid — tức là bề mặt cong giống như parabô quay quanh một trục, thường thấy ở đĩa phản xạ (antenna) hoặc kính parabol.

A paraboloidal surface or figure.

抛物面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ