Bản dịch của từ Paradigm shift trong tiếng Việt

Paradigm shift

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paradigm shift (Noun)

pˈɛɹədˌaɪm ʃˈɪft
pˈɛɹədˌaɪm ʃˈɪft
01

Một sự thay đổi cơ bản trong cách tiếp cận hoặc các giả định cơ bản về một điều gì đó.

A fundamental change in the approach or underlying assumptions of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh