parallelism
parallelism (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái song song hoặc tương ứng nhau về mặt hình dạng, hướng hoặc ý nghĩa — tức là hai hay nhiều thứ nằm trên cùng một đường, cùng chiều, hoặc có sự tương đồng, tương ứng với nhau.
The state of being parallel or of corresponding in some way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính song song (parallelism) là một biện pháp tu từ trong ngôn ngữ, sử dụng cấu trúc ngữ pháp tương đồng để tạo sự nhấn mạnh và hài hòa trong văn bản. Tính song songช่วย tăng cường hiệu quả diễn đạt và dễ dàng ghi nhớ. Trong tiếng Anh, khái niệm này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng và cú pháp có thể thay đổi tùy theo từng ngữ cảnh văn học hay hội thoại. Tính song song thường thấy trong văn bản hùng biện và thơ ca.