Anh - Việt

Bản dịch của từ Parallelism trong tiếng Việt

parallelism

Noun

parallelism (Noun)

/ˈpɛ.rə.lɛˌlɪ.zəm/
/ˈpɛ.rə.lɛˌlɪ.zəm/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái song song hoặc tương ứng nhau về mặt hình dạng, hướng hoặc ý nghĩa — tức là hai hay nhiều thứ nằm trên cùng một đường, cùng chiều, hoặc có sự tương đồng, tương ứng với nhau.

The state of being parallel or of corresponding in some way.

Ví dụ
Song song trong xã hội thúc đẩy sự công bằng và tính bao dung.Parallelism in society promotes equality and inclusivity.
Thiếu song song có thể dẫn đến sự chia rẽ và phân biệt đối xử trong cộng đồng.Lack of parallelism can lead to division and discrimination in communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh