Bản dịch của từ Parching trong tiếng Việt

Parching

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parching(Adjective)

ˈpɑr.tʃɪŋ
ˈpɑr.tʃɪŋ
01

Gây khô, làm mất nước hoặc làm khô nẻ do nhiệt độ rất cao hoặc nắng gay gắt.

Causing dryness through intense heat.

因高温而导致的干燥

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ