Anh - Việt

Bản dịch của từ Parenthetically trong tiếng Việt

parenthetically

Adverb

parenthetically (Adverb)

/pɚɛnɵˈɛtɪkəli/
/pɚɛnɵˈɛtɪkli/
AI

Nghĩa 01

Một cách viết hoặc nói bằng cách dùng dấu ngoặc đơn ( ) để ghi chú thêm, giải thích, hoặc bổ sung thông tin vào câu.

Using parentheses.

Ví dụ
Cô ấy đề cập, trong ngoặc, rằng John sẽ chuyển đến New York.She mentioned, parenthetically, that John was moving to New York.
Anh ấy không giải thích các quy tắc trong ngoặc trong cuộc họp.He did not explain the rules parenthetically during the meeting.

Nghĩa 02

Dùng để nói thêm một điều phụ, không phải điểm chính; nói tiện thể, nhân tiện. Thường dùng khi thêm thông tin nhỏ hoặc gợi ý mà không làm gián đoạn chủ đề chính.

As an aside incidentally.

Ví dụ
Nhiều người, một cách ngẫu nhiên, ủng hộ doanh nghiệp địa phương để kinh tế tốt hơn.Many people, parenthetically, support local businesses for a better economy.
Cô ấy không đề cập, một cách ngẫu nhiên, đến kinh nghiệm phục vụ cộng đồng.She does not mention, parenthetically, her experience in community service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh