Bản dịch của từ Parenthetically trong tiếng Việt
Parenthetically

Parenthetically (Adverb)
Một cách viết hoặc nói bằng cách dùng dấu ngoặc đơn ( ) để ghi chú thêm, giải thích, hoặc bổ sung thông tin vào câu.
Using parentheses.
Dùng để nói thêm một điều phụ, không phải điểm chính; nói tiện thể, nhân tiện. Thường dùng khi thêm thông tin nhỏ hoặc gợi ý mà không làm gián đoạn chủ đề chính.
As an aside incidentally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "parenthetically" là một trạng từ, chỉ việc được đưa ra hoặc được trình bày trong ngoặc đơn, thường dùng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ ý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm từ này có thể khác nhau đôi chút, nhưng nghĩa và cách sử dụng đều tương tự. Trong ngữ cảnh học thuật, việc sử dụng "parenthetically" thường nhằm mục đích giải thích hoặc nhấn mạnh thông tin mà không làm gián đoạn luồng văn bản chính.
Họ từ
Từ "parenthetically" là một trạng từ, chỉ việc được đưa ra hoặc được trình bày trong ngoặc đơn, thường dùng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ ý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm từ này có thể khác nhau đôi chút, nhưng nghĩa và cách sử dụng đều tương tự. Trong ngữ cảnh học thuật, việc sử dụng "parenthetically" thường nhằm mục đích giải thích hoặc nhấn mạnh thông tin mà không làm gián đoạn luồng văn bản chính.
