Bản dịch của từ Parenthetically trong tiếng Việt
Parenthetically

Parenthetically(Adverb)
Sử dụng dấu ngoặc đơn.
Using parentheses.
Ngoài ra, tình cờ.
As an aside incidentally.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "parenthetically" là một trạng từ, chỉ việc được đưa ra hoặc được trình bày trong ngoặc đơn, thường dùng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ ý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm từ này có thể khác nhau đôi chút, nhưng nghĩa và cách sử dụng đều tương tự. Trong ngữ cảnh học thuật, việc sử dụng "parenthetically" thường nhằm mục đích giải thích hoặc nhấn mạnh thông tin mà không làm gián đoạn luồng văn bản chính.
Từ "parenthetically" xuất phát từ tiếng Latin "parenthesis", có nguồn gốc từ "parenthēis", nghĩa là "chèn vào". Trong ngữ nghĩa hiện đại, từ này được sử dụng để chỉ những thông tin bổ sung hoặc giải thích không chính thức, thường được diễn đạt trong dấu ngoặc đơn. Sự kết hợp giữa các yếu tố ngữ nghĩa này phản ánh khả năng của từ trong việc thêm vào hoặc làm rõ ý tưởng, đồng thời không làm ảnh hưởng đến dòng chảy chính của câu văn.
Từ "parenthetically" thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, khi yêu cầu thí sinh thể hiện quan điểm hay bổ sung thông tin. Trong tiếng Anh học thuật, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giới thiệu thông tin hỗ trợ hay giải thích thêm cho luận điểm chính. Từ này thường xuất hiện trong các bài luận, thuyết trình và tài liệu nghiên cứu, thể hiện sự liên kết logic và làm rõ ràng thông tin.
Họ từ
Từ "parenthetically" là một trạng từ, chỉ việc được đưa ra hoặc được trình bày trong ngoặc đơn, thường dùng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ ý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm từ này có thể khác nhau đôi chút, nhưng nghĩa và cách sử dụng đều tương tự. Trong ngữ cảnh học thuật, việc sử dụng "parenthetically" thường nhằm mục đích giải thích hoặc nhấn mạnh thông tin mà không làm gián đoạn luồng văn bản chính.
Từ "parenthetically" xuất phát từ tiếng Latin "parenthesis", có nguồn gốc từ "parenthēis", nghĩa là "chèn vào". Trong ngữ nghĩa hiện đại, từ này được sử dụng để chỉ những thông tin bổ sung hoặc giải thích không chính thức, thường được diễn đạt trong dấu ngoặc đơn. Sự kết hợp giữa các yếu tố ngữ nghĩa này phản ánh khả năng của từ trong việc thêm vào hoặc làm rõ ý tưởng, đồng thời không làm ảnh hưởng đến dòng chảy chính của câu văn.
Từ "parenthetically" thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, khi yêu cầu thí sinh thể hiện quan điểm hay bổ sung thông tin. Trong tiếng Anh học thuật, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giới thiệu thông tin hỗ trợ hay giải thích thêm cho luận điểm chính. Từ này thường xuất hiện trong các bài luận, thuyết trình và tài liệu nghiên cứu, thể hiện sự liên kết logic và làm rõ ràng thông tin.
