Bản dịch của từ Parker trong tiếng Việt

Parker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parker(Noun)

pˈɑɹkɚ
pˈɑɹkɚ
01

Người quản lý, chăm sóc và duy trì công viên; người trông coi công viên.

A parkkeeper.

公园管理员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người lái hoặc người đứng ra đậu/đỗ một chiếc xe cơ giới (ô tô, xe máy, v.v.).

Someone who parks a motor vehicle.

停车的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh