Anh - Việt

Bản dịch của từ Parking lot trong tiếng Việt

parking lot

NounPhrase

parking lot (Noun)

/ˈpɑr.kɪŋˈlɑt/
/ˈpɑr.kɪŋˈlɑt/
AI

Nghĩa 01

Một khu vực hoặc công trình (thường là ngoài trời hoặc tòa nhà) dành để đỗ xe các phương tiện như ôtô, xe máy; nơi người lái có thể tạm thời để xe.

an area or building where vehicles can be parked.

Ví dụ
Bãi đậu xe đã đầy trong sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước.The parking lot was full during the community event last Saturday.
Bãi đậu xe không cho phép đậu qua đêm vì lý do an toàn.The parking lot does not allow overnight parking for safety reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của parking lot (Noun)

SingularPlural

parking lot

parking lots

parking lot (Phrase)

/ˈpɑr.kɪŋˈlɑt/
/ˈpɑr.kɪŋˈlɑt/
AI

Nghĩa 01

Khu vực được dành riêng để đỗ nhiều phương tiện (ô tô, xe máy) cùng lúc.

an area designated for parking multiple vehicles.

Ví dụ
Bãi đỗ xe đã đầy vào lễ hội cộng đồng thứ Bảy tuần trước.The parking lot was full during the community festival last Saturday.
Bãi đỗ xe không có đủ chỗ cho tất cả các xe.The parking lot does not have enough spaces for all the cars.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh