parking lot
NounPhrase
parking lot (Noun)
/ˈpɑr.kɪŋˈlɑt/
/ˈpɑr.kɪŋˈlɑt/
AI
Ví dụ
Bãi đậu xe đã đầy trong sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước.The parking lot was full during the community event last Saturday.
Bãi đậu xe không cho phép đậu qua đêm vì lý do an toàn.The parking lot does not allow overnight parking for safety reasons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của parking lot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
parking lot | parking lots |
parking lot (Phrase)
/ˈpɑr.kɪŋˈlɑt/
/ˈpɑr.kɪŋˈlɑt/
AI
Ví dụ
Bãi đỗ xe đã đầy vào lễ hội cộng đồng thứ Bảy tuần trước.The parking lot was full during the community festival last Saturday.
Bãi đỗ xe không có đủ chỗ cho tất cả các xe.The parking lot does not have enough spaces for all the cars.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Parking lot" là thuật ngữ chỉ khu vực được thiết kế để đỗ xe, thường nằm gần các tòa nhà thương mại, văn phòng hoặc nhà ở. Ở Mỹ, thuật ngữ này rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi. Ngược lại, ở Anh, thuật ngữ tương đương là "car park". Điểm khác biệt giữa hai thuật ngữ nằm ở ngữ âm và phong cách viết; tuy nhiên, cả hai đều chỉ cùng một khái niệm về không gian cho xe cộ. Sử dụng cả hai thuật ngữ trong ngữ cảnh phù hợp có thể giúp hiểu rõ hơn về thói quen giao thông tại mỗi khu vực.