Bản dịch của từ Parliamental trong tiếng Việt

Parliamental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parliamental(Adjective)

pˌɑɹləmˈeɪntəm
pˌɑɹləmˈeɪntəm
01

(Tính từ) Thuộc về hoặc liên quan đến Quốc hội/parlamento; mang tính nghị viện hoặc thuộc về cơ quan lập pháp.

Of belonging to or relating to Parliament or a parliament parliamentary.

与国会相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh