Bản dịch của từ Parodying trong tiếng Việt

Parodying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parodying(Verb)

pˈɛɹədˌaɪɨŋ
pˈɛɹədˌaɪɨŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của “parody” — hành động bắt chước, nhại lại một tác phẩm, phong cách hoặc người nào đó theo cách chế giễu hoặc hài hước để gây cười hoặc phê bình.

Present participle and gerund of parody.

模仿,讽刺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Parodying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Parody

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Parodied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Parodied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Parodies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Parodying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ