Bản dịch của từ Partial elevation trong tiếng Việt

Partial elevation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partial elevation(Noun)

pˈɑːʃəl ˌɛlɪvˈeɪʃən
ˈpɑrʃəɫ ˌɛɫəˈveɪʃən
01

一种部分隆起的地方,比如一个小山或平台

Ví dụ
02

Một giai đoạn trong quá trình nâng lên nhưng còn chưa hoàn tất.

One stage of the promotion process is still incomplete.

一个尚未完成的提升过程阶段

Ví dụ
03

Một trạng thái được nâng cao hoặc nâng đỡ với mức độ hạn chế

A state that is elevated or supported to a limited extent.

被提拔或升迁至一定程度的状态

Ví dụ