Bản dịch của từ Partial elevation trong tiếng Việt
Partial elevation
Noun [U/C]

Partial elevation(Noun)
pˈɑːʃəl ˌɛlɪvˈeɪʃən
ˈpɑrʃəɫ ˌɛɫəˈveɪʃən
01
一种部分隆起的地方,比如一个小山或平台
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trạng thái được nâng cao hoặc nâng đỡ với mức độ hạn chế
A state that is elevated or supported to a limited extent.
被提拔或升迁至一定程度的状态
Ví dụ
