Bản dịch của từ Partially wrapped trong tiếng Việt

Partially wrapped

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partially wrapped(Phrase)

pˈɑːʃəli rˈæpt
ˈpɑrʃəɫi ˈwræpt
01

Không hoàn toàn được bao kín hoặc gói lại

Not completely enclosed or bundled

Ví dụ
02

Bị che khuất một phần hoặc được bao bọc trong cái gì đó

Partly covered or encased in something

Ví dụ
03

Có một số phần được che chắn và những phần khác thì lộ ra.

Having some sections covered and others exposed

Ví dụ