Bản dịch của từ Particle accelerator trong tiếng Việt

Particle accelerator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particle accelerator(Noun)

pˈɑɹtɪkl æksˈɛləɹeɪtəɹ
pˈɑɹtɪkl æksˈɛləɹeɪtəɹ
01

Một cỗ máy dùng để tăng tốc các hạt tích điện lên năng lượng cao, như trong các thí nghiệm vật lý hạt.

A machine used to accelerate charged particles to high energies as in particle physics experiments.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh