Bản dịch của từ Past time trong tiếng Việt
Past time
Noun [U/C]

Past time(Noun)
pˈɑːst tˈaɪm
ˈpæst ˈtaɪm
01
Một khoảng thời gian đã qua
Some time has passed.
已经过去的那段时间
Ví dụ
02
Điều gì đó thuộc về thời kỳ trước đây
The past was a different era entirely.
过去的事情指的是以前那个时期的事物或事件。
Ví dụ
03
Thời gian được xem như là một phần của lịch sử hoặc trải nghiệm cá nhân
Time is considered a part of history or personal experience.
时间被看作是历史的一部分或个人经历的片段
Ví dụ
