Bản dịch của từ Past time trong tiếng Việt
Past time
Noun [U/C]

Past time(Noun)
pˈɑːst tˈaɪm
ˈpæst ˈtaɪm
01
Thời gian được coi là một phần của lịch sử hoặc kinh nghiệm cá nhân
Time regarded as a segment of history or personal experience
Ví dụ
Past time

Thời gian được coi là một phần của lịch sử hoặc kinh nghiệm cá nhân
Time regarded as a segment of history or personal experience