Bản dịch của từ Past trip trong tiếng Việt

Past trip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Past trip(Noun)

pˈɑːst trˈɪp
ˈpæst ˈtrɪp
01

Một trường hợp du hành tới một địa điểm trong quá khứ

A case of moving to a location at a earlier point in time.

一次穿越到过去某个时间段的经历

Ví dụ
02

Bản ghi lại chuyến đi trước

A note about the previous trip

一次过去旅程的记录

Ví dụ
03

Một hành trình đã trải qua trong quá khứ

A journey that has gone by in the past

曾经走过的一段旅程

Ví dụ