Bản dịch của từ Patard trong tiếng Việt

Patard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patard(Noun)

pˈætɚd
pˈætɚd
01

Một loại đồng tiền bằng đồng, từng được dùng ở vùng Flanders và Picardy (vùng lãnh thổ lịch sử thuộc châu Âu) từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18.

A copper coin used in Flanders and Picardy from the 16th to the 18th cent.

弗兰德铜币

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh