Bản dịch của từ Cent trong tiếng Việt
Cent

Cent (Noun)
Trong vật lý hạt nhân, “cent” là một đơn vị đo phản ứng (reactivity) bằng một phần trăm của “dollar” (một đơn vị reactivity lớn hơn). Nói cách khác, 1 cent = 1/100 dollar (đơn vị dùng để đo mức độ phản ứng của một lò phản ứng hạt nhân).
(nuclear physics) A unit of reactivity equal to one hundredth of a dollar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cent" là đơn vị tiền tệ trong hệ thống đô la Mỹ và các quốc gia khác, tương đương một phần trăm của một đô la. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "centum", nghĩa là "một trăm". Trong tiếng Anh, "cent" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "penny" thường được dùng để chỉ đồng xu tương đương. Phát âm của từ này tương đối giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt do các hệ thống tiền tệ địa phương.
"Cent" là đơn vị tiền tệ trong hệ thống đô la Mỹ và các quốc gia khác, tương đương một phần trăm của một đô la. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "centum", nghĩa là "một trăm". Trong tiếng Anh, "cent" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "penny" thường được dùng để chỉ đồng xu tương đương. Phát âm của từ này tương đối giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt do các hệ thống tiền tệ địa phương.
