Anh - Việt

Bản dịch của từ Patchiness trong tiếng Việt

patchiness

Noun

patchiness (Noun)

/pˈætʃənəs/
/pˈætʃənəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng không đồng đều, lổn nhổn hoặc bị vá chỗ này chỗ kia; có nhiều mảng/đốm, không liên tục hoặc thiếu tính nhất quán.

the quality or state of being patchy.

Ví dụ
Sự không đồng đều của dữ liệu làm cho việc phân tích trở nên khó khăn.The patchiness of the data made the analysis difficult.
Không có sự không đồng đều nào trong kết quả khảo sát, chúng nhất quán.There was no patchiness in the survey results, they were consistent.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh