patchiness
Noun
patchiness (Noun)
/pˈætʃənəs/
/pˈætʃənəs/
AI
Ví dụ
Sự không đồng đều của dữ liệu làm cho việc phân tích trở nên khó khăn.The patchiness of the data made the analysis difficult.
Không có sự không đồng đều nào trong kết quả khảo sát, chúng nhất quán.There was no patchiness in the survey results, they were consistent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patchiness" có nghĩa chỉ sự không đồng nhất hoặc sự phân bố không đều của một cái gì đó. Trong ngữ cảnh sinh thái, nó được dùng để mô tả sự phân bố của các loài trong một môi trường cụ thể. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "patchiness" với nghĩa tương tự. Trong ngữ điệu, phát âm có thể hơi khác biệt, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thì nhất quán trong cả hai dạng ngôn ngữ.