Bản dịch của từ Patent leather trong tiếng Việt

Patent leather

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patent leather(Noun)

pˈætnt lˈɛðəɹ
pˈætnt lˈɛðəɹ
01

Da bóng (da được phủ lớp vecni hoặc bóng mượt) thường dùng để làm giày, thắt lưng và túi xách.

Leather with a glossy varnished surface used chiefly for shoes belts and handbags.

光面皮革

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh