patenting
patenting (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ của động từ “patent”, nghĩa là đang hoặc hành động xin cấp bằng sáng chế, hoặc làm cho một phát minh trở thành đối tượng được bảo hộ bằng bằng sáng chế.
Dạng hiện tại phân từ của động từ “patent”, nghĩa là đang hoặc hành động xin cấp bằng sáng chế, hoặc làm cho một phát minh trở thành đối tượng được bảo hộ bằng bằng sáng chế.
present participle of patent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của patenting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | patent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | patented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | patented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | patents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | patenting |
patenting (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình cấp bằng sáng chế — nghĩa là cơ quan chức năng chính thức trao quyền sở hữu sáng chế cho người nộp đơn, cho phép họ độc quyền sử dụng, sản xuất hoặc bán phát minh trong một thời gian nhất định.
Hành động hoặc quá trình cấp bằng sáng chế — nghĩa là cơ quan chức năng chính thức trao quyền sở hữu sáng chế cho người nộp đơn, cho phép họ độc quyền sử dụng, sản xuất hoặc bán phát minh trong một thời gian nhất định.
the granting of a patent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patenting" chỉ quá trình cấp bằng sáng chế cho một phát minh hoặc thiết kế, nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của người sáng chế. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, cách thức quy trình cấp bằng sáng chế có thể khác nhau giữa các quốc gia. Tại Mỹ, quy trình này thường bao gồm sự thẩm định nội bộ nghiêm ngặt trước khi cấp bằng, trong khi ở Anh có thể có các quy định riêng về thời gian và hình thức của hồ sơ.