Anh - Việt

Bản dịch của từ Patenting trong tiếng Việt

patenting

VerbNoun

patenting (Verb)

/pˈætntɪŋ/
/pˈætntɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ của động từ “patent”, nghĩa là đang hoặc hành động xin cấp bằng sáng chế, hoặc làm cho một phát minh trở thành đối tượng được bảo hộ bằng bằng sáng chế.

Dạng hiện tại phân từ của động từ “patent”, nghĩa là đang hoặc hành động xin cấp bằng sáng chế, hoặc làm cho một phát minh trở thành đối tượng được bảo hộ bằng bằng sáng chế.

present participle of patent.

Ví dụ
Nhiều công ty đang cấp bằng sáng chế cho công nghệ độc đáo của họ để tạo ảnh hưởng xã hội.Many companies are patenting their unique technologies for social impact.
Họ không cấp bằng sáng chế cho những ý tưởng thiếu tính độc đáo trong các dự án xã hội.They are not patenting ideas that lack originality in social projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của patenting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

patent

V2

Quá khứ đơn

Past simple

patented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

patented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

patents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

patenting

patenting (Noun)

/ˈpæ.tən.tɪŋ/
/ˈpæ.tən.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình cấp bằng sáng chế — nghĩa là cơ quan chức năng chính thức trao quyền sở hữu sáng chế cho người nộp đơn, cho phép họ độc quyền sử dụng, sản xuất hoặc bán phát minh trong một thời gian nhất định.

Hành động hoặc quá trình cấp bằng sáng chế — nghĩa là cơ quan chức năng chính thức trao quyền sở hữu sáng chế cho người nộp đơn, cho phép họ độc quyền sử dụng, sản xuất hoặc bán phát minh trong một thời gian nhất định.

the granting of a patent.

Ví dụ
Việc cấp bằng sáng chế cho các phát minh giúp bảo vệ quyền lợi của nhà phát minh.Patenting inventions helps protect inventors' rights and encourages innovation.
Việc cấp bằng sáng chế không phải lúc nào cũng dễ dàng cho các doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực xã hội.Patenting is not always easy for small businesses in the social sector.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh