Bản dịch của từ Patricidal trong tiếng Việt

Patricidal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patricidal(Adjective)

pˈætrɪsˌaɪdəl
pəˈtrɪsədəɫ
01

Được đặc trưng bởi hành động giết cha mình.

It is characterized by the act of killing one's father.

其核心特征是谋杀父亲的行为。

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc dính líu đến hành vi giết cha

Related to or involved in the act of killing one's father.

涉及或参与谋杀父亲的行为

Ví dụ
03

Người phạm tội giết cha mẹ

Related to a person who committed the crime of killing their father.

关于一起杀父案件的相关人士。

Ví dụ