Bản dịch của từ Patricide trong tiếng Việt

Patricide

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patricide (Noun)

pˈætɹɪsaɪd
pˈætɹɪsaɪd
01

Hành động giết cha (người con hoặc ai đó gây chết người cha ruột hoặc cha nuôi).

The killing of ones father.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh