Bản dịch của từ Patrolling trong tiếng Việt

Patrolling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patrolling(Verb)

pətɹˈoʊlɪŋ
pətɹˈoʊlɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của tuần tra.

Present participle and gerund of patrol.

Ví dụ

Dạng động từ của Patrolling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Patrol

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Patrolled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Patrolled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Patrols

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Patrolling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ