Bản dịch của từ Pay dividends trong tiếng Việt
Pay dividends

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "pay dividends" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ hành động công ty chi trả một phần lợi nhuận cho cổ đông dưới dạng tiền mặt hoặc cổ phiếu. Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công và ổn định tài chính của một công ty. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về mặt nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhẹ, nhưng thường không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung trong ngữ cảnh kinh doanh.
"Cụm từ 'pay dividends' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó 'dividenda' nghĩa là 'cái cần phải chia', xuất phát từ động từ 'dividere' có nghĩa là 'chia tách'. Trong ngữ cảnh tài chính, 'pay dividends' đề cập đến việc công ty phân chia lợi nhuận cho các cổ đông. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến sự thưởng công cho các nhà đầu tư, phản ánh truyền thống về việc chia sẻ lợi ích tài chính từ sự thành công của doanh nghiệp".
"Cụm từ 'pay dividends' xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến lợi ích tài chính và đầu tư. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính để chỉ việc mang lại lợi ích, giá trị hoặc hiệu quả từ một khoản đầu tư hay quyết định nào đó. Ví dụ, trong kinh doanh, một chiến lược thành công có thể 'pay dividends' bằng cách gia tăng doanh thu hoặc cải thiện uy tín".
Cụm từ "pay dividends" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ hành động công ty chi trả một phần lợi nhuận cho cổ đông dưới dạng tiền mặt hoặc cổ phiếu. Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công và ổn định tài chính của một công ty. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về mặt nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhẹ, nhưng thường không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung trong ngữ cảnh kinh doanh.
"Cụm từ 'pay dividends' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó 'dividenda' nghĩa là 'cái cần phải chia', xuất phát từ động từ 'dividere' có nghĩa là 'chia tách'. Trong ngữ cảnh tài chính, 'pay dividends' đề cập đến việc công ty phân chia lợi nhuận cho các cổ đông. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến sự thưởng công cho các nhà đầu tư, phản ánh truyền thống về việc chia sẻ lợi ích tài chính từ sự thành công của doanh nghiệp".
"Cụm từ 'pay dividends' xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến lợi ích tài chính và đầu tư. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính để chỉ việc mang lại lợi ích, giá trị hoặc hiệu quả từ một khoản đầu tư hay quyết định nào đó. Ví dụ, trong kinh doanh, một chiến lược thành công có thể 'pay dividends' bằng cách gia tăng doanh thu hoặc cải thiện uy tín".
