Bản dịch của từ Pay dividends trong tiếng Việt

Pay dividends

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay dividends (Idiom)

ˈpeɪˈdɪ.və.dəndz
ˈpeɪˈdɪ.və.dəndz
01

(thành ngữ) Mang lại kết quả tốt hoặc lợi ích theo thời gian; có ích về lâu dài.

To have good results or bring benefits over time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh